Chinese Football Assorciation U-20 League
1-4
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có luồng chat nào.
0
0
Phản công
51
49
Kiểm soát bóng
69
72
T.công nguy hiểm
108
114
Tấn công
7
9
Sút trượt đích
4
11
Sút trúng đích
0
0
Sút Penalty
0
0
Thẻ đỏ
1
1
Thẻ vàng
3
6
Phạt góc
Phong độ đội bóng
Shenzhen Peng City U20
Shaanxi Union U20
05/07 · Sân khách
Guangdong Guangzhou Power U20
29/06 · Sân nhà
Zhejiang Professional FC U20
21/06 · Sân khách
Tianjin Jinmen Tiger U20
13/06 · Sân khách
Tianjin Jinmen Tiger U20
21/05 · Sân khách
2M
1S
2K
Bàn thắng: 3/5
Zhejiang Professional FC U20
Shaanxi Union U20
15/07 · Sân nhà
Guangdong Guangzhou Power U20
04/07 · Sân khách
Tianjin Jinmen Tiger U20
27/06 · Sân khách
Shenzhen Peng City U20
21/06 · Sân nhà
Shanghai Shenhua U20
14/06 · Sân nhà
2M
2S
1K
Bàn thắng: 8/6
Lịch sử đối đầu
21/06/26
Shenzhen Peng City U20
Zhejiang Professional FC U20
2 - 0
Shenzhen Peng City U20
30/11/25
Zhejiang Professional FC U20
Shenzhen Peng City U20
0 - 3
Zhejiang Professional FC U20
25/09/25
Shenzhen Peng City U20
Zhejiang Professional FC U20
1 - 1
Shenzhen Peng City U20
17/09/24
Zhejiang Professional FC U20
Shenzhen Peng City U20
1 - 1
Zhejiang Professional FC U20
04/07/24
Shenzhen Peng City U20
Zhejiang Professional FC U20
2 - 0
Shenzhen Peng City U20
21/04/24
Zhejiang Professional FC U20
Shenzhen Peng City U20
1 - 0
Zhejiang Professional FC U20
12/04/24
Shenzhen Peng City U20
Zhejiang Professional FC U20
2 - 0
Shenzhen Peng City U20
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shenzhen Peng City U20
SHE
|
4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 1 | +7 | 12 | — | — |
| 2 |
Qingdao Hainiu U20
QIN
|
4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 0 | 5 | — | — |
| 3 |
Wuhan Three Towns U20
WUH
|
4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 5 | -1 | 5 | — | — |
| 4 |
Lanzhou Longyuan Athletic U20
LAN
|
4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 4 | +1 | 4 | — | — |
| 5 |
Wenzhou Yincai U20
WEN
|
4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 8 | -7 | 1 | — | — |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zhejiang Professional FC U20
ZHE
|
5 | 5 | 0 | 0 | 22 | 2 | +20 | 15 | — | — |
| 2 |
Guangdong Guangzhou Power U20
GUA
|
5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 2 | +11 | 12 | — | — |
| 3 |
Henan FC U20
HEN
|
5 | 3 | 0 | 2 | 12 | 6 | +6 | 9 | — | — |
| 4 |
Nantong Zhiyun U20
NAN
|
5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 12 | -5 | 6 | — | — |
| 5 |
Yiwu Shangcheng School U20
YIW
|
5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 16 | -13 | 1 | — | — |
| 6 |
Guangzhou Rockgoal U20
GUA
|
5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 22 | -19 | 1 | — | — |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zhejiang Professional FC U20
ZHE
|
4 | 3 | 1 | 0 | 13 | 2 | +11 | 10 | — | — |
| 2 |
Ningbo FC U20
NIN
|
4 | 1 | 3 | 0 | 7 | 2 | +5 | 6 | — | — |
| 3 |
Qingdao Hainiu U20
QIN
|
4 | 1 | 2 | 1 | 8 | 7 | +1 | 5 | — | — |
| 4 |
Nantong Zhiyun U20
NAN
|
4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 0 | 5 | — | — |
| 5 |
Wenzhou Yincai U20
WEN
|
4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 18 | -17 | 0 | — | — |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tianjin Jinmen Tiger U20
TIA
|
5 | 4 | 1 | 0 | 17 | 4 | +13 | 13 | — | — |
| 2 |
Shenzhen Peng City U20
SHE
|
5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 2 | +11 | 12 | — | — |
| 3 |
Henan FC U20
HEN
|
5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 3 | +8 | 10 | — | — |
| 4 |
Shijiazhuang Gongfu U20
SHI
|
5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 13 | -5 | 4 | — | — |
| 5 |
Lanzhou Longyuan Athletic U20
LAN
|
5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 10 | -8 | 2 | — | — |
| 6 |
Tianjin Dihua U20
TIA
|
5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 23 | -19 | 1 | — | — |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shanghai Shenhua U20
SHA
|
5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 4 | +5 | 13 | — | — |
| 2 |
Zhejiang Professional FC U20
ZHE
|
6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | +5 | 11 | — | — |
| 3 |
Tianjin Jinmen Tiger U20
TIA
|
6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 6 | +4 | 8 | — | — |
| 4 |
Shenzhen Peng City U20
SHE
|
5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 7 | -3 | 7 | — | — |
| 5 |
Shaanxi Union U20
SHA
|
6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 10 | -5 | 4 | — | — |
| 6 |
Guangdong Guangzhou Power U20
GUA
|
6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 8 | -6 | 3 | — | — |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Shenzhen Peng City U20 vs Zhejiang Professional FC U20
Xem trực tiếp Shenzhen Peng City U20 vs Zhejiang Professional FC U20 tại Chinese Football Assorciation U-20 League (19/07/2026 18:00). JALALIVE cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Shenzhen Peng City U20 gặp Zhejiang Professional FC U20 theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại JALALIVE.